translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tham quan" (1件)
tham quan
play
日本語 見物する
観光する
Có nhiều nơi để tham quan
見物する場所が多い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tham quan" (4件)
vé tham quan
play
日本語 入場料
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
マイ単語
tự do tham quan
play
日本語 自由行動
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
マイ単語
điểm tham quan
play
日本語 観光地
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
ハロン湾は有名な観光地だ。
マイ単語
khách tham quan
日本語 観光客、来場者
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tham quan" (13件)
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
Tôi đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
ピラミッドを見るためにエジプトに来た
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
Anh ấy dẫn khách tham quan bảo tàng.
彼は博物館を案内する。
Có nhiều nơi để tham quan
見物する場所が多い
Vịnh Hạ Long là điểm tham quan nổi tiếng.
ハロン湾は有名な観光地だ。
Tôi muốn tham quan vườn quốc gia.
国立公園を見学したい。
Tôi tham quan bảo tàng Chăm ở Đà Nẵng.
ダナンのチャンパ博物館を見学した。
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)